kế hoạch

verb
  1. to plan; to design
    • tất cả kế hoạch của ta đều thành công
      All her plans came to success

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kế hoạch"

kế hoạch
Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.